接受jiē shòuHán Việt: TIẾP THỤHSK 4Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.)2.đồng ý Luyện viết chữ 接受 theo nét (miễn phí)