凌晨líng chénHán Việt: LĂNG THẦNHSK 6Bộ: 冫tNghĩa tiếng Việt1.rất sớm vào buổi sáng2.vào lúc rạng sáng Luyện viết chữ 凌晨 theo nét (miễn phí)