盛气凌人shèng qì líng rénHán Việt: THỊNH KHÍ LĂNG NHÂNHSK 7Bộ: 皿vPhồn thể: 盛氣凌人Nghĩa tiếng Việt1.hách dịch2.bắt nạt kiêu ngạo Luyện viết chữ 盛气凌人 theo nét (miễn phí)