减免jiǎn miǎnHSK 7Bộ: 冫vPhồn thể: 減免Nghĩa tiếng Việt1.giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.) Luyện viết chữ 减免 theo nét (miễn phí)