难免nán miǎnHán Việt: NAN MIỄNHSK 6Bộ: 又vPhồn thể: 難免Nghĩa tiếng Việt1.khó tránh2.khó thoát khỏi3.sẽ không thể tránh khỏi Luyện viết chữ 难免 theo nét (miễn phí)