凸tūHSK 7Bộ: 凵gNghĩa tiếng Việt1.nhô ra2.lồi3.mặt lồi4.dương (đầu nối, v.v.)5.phiên âm Đài Loan [tu2] Luyện viết chữ 凸 theo nét (miễn phí)