凸显tū xiǎnHSK 7Bộ: 凵vPhồn thể: 凸顯Nghĩa tiếng Việt1.thể hiện rõ2.rõ nét3.làm nổi bật4.rõ ràng và hiển nhiên Luyện viết chữ 凸显 theo nét (miễn phí)