分布fēn bùHán Việt: PHÂN BỐHSK 5Bộ: 刀v, vnPhồn thể: 分佈Nghĩa tiếng Việt1.phân tán2.phân phối3.được phân bố (trên một khu vực, v.v.)4.phân bố (thống kê, địa lý) Luyện viết chữ 分布 theo nét (miễn phí)