十分shí fēnHán Việt: THẬP PHÂNHSK 4Bộ: 十dNghĩa tiếng Việt1.rất2.hoàn toàn3.cực kỳ4.vô cùng5.tuyệt đối6.một trăm phần trăm7.chia thành mười phần bằng nhau Luyện viết chữ 十分 theo nét (miễn phí)