初次chū cìHán Việt: SƠ THỨHSK 7Bộ: 刀dNghĩa tiếng Việt1.lần đầu tiên2.đầu tiên (gặp gỡ, cố gắng, v.v.) Luyện viết chữ 初次 theo nét (miễn phí)