层次céng cìHán Việt: TẦNG THỨHSK 6Bộ: 尸nPhồn thể: 層次Nghĩa tiếng Việt1.tầng2.mức độ3.sự phân tầng4.sắp xếp ý tưởng5.vị thế (của một người) Luyện viết chữ 层次 theo nét (miễn phí)