刹那chà nàHSK 6Bộ: 刂tPhồn thể: 剎那Nghĩa tiếng Việt1.một khoảnh khắc (tiếng Phạn: ksana)2.tích tắc3.trong nháy mắt Luyện viết chữ 刹那 theo nét (miễn phí)