刹车shā chēHSK 6Bộ: 刂n, v, vnPhồn thể: 剎車Nghĩa tiếng Việt1.phanh (khi lái xe)2.dừng lại3.tắt4.ngăn chặn (thói quen xấu)5.cái phanh Luyện viết chữ 刹车 theo nét (miễn phí)