力争lì zhēngHán Việt: LỰC TRANHHSK 6Bộ: 力vPhồn thể: 力爭Nghĩa tiếng Việt1.làm việc chăm chỉ để2.làm mọi cách3.cạnh tranh mạnh mẽ Luyện viết chữ 力争 theo nét (miễn phí)