努力nǔ lìHán Việt: NỖ LỰCHSK 3Bộ: 力ad, an, aNghĩa tiếng Việt1.nỗ lực2.cố gắng3.phấn đấu4.chăm chỉ5.tận tụy Luyện viết chữ 努力 theo nét (miễn phí)