力度lì dùHán Việt: LỰC ĐỘHSK 7Bộ: 力nNghĩa tiếng Việt1.sức mạnh2.nhiệt huyết3.nỗ lực4.(âm nhạc) cường độ Luyện viết chữ 力度 theo nét (miễn phí)