劝quànHSK 5Bộ: 力vPhồn thể: 勸Nghĩa tiếng Việt1.khuyên2.giục3.cố gắng thuyết phục4.khích lệ5.an ủi6.xoa dịu Luyện viết chữ 劝 theo nét (miễn phí)