劝告quàn gàoHSK 7Bộ: 力vn, vPhồn thể: 勸告Nghĩa tiếng Việt1.khuyên nhủ2.thúc giục3.khuyên răn4.lời khuyên5.lời khuyên bảo Luyện viết chữ 劝告 theo nét (miễn phí)