成分chéng fènHán Việt: THÀNH PHÂNHSK 5Bộ: 戈nNghĩa tiếng Việt1.thành phần2.nguyên liệu3.yếu tố4.bộ phận5.địa vị xã hội Luyện viết chữ 成分 theo nét (miễn phí)