千方百计qiān fāng bǎi jìHán Việt: THIÊN PHƯƠNG BÁCH KẾHSK 6Bộ: 十lPhồn thể: 千方百計Nghĩa tiếng Việt1.nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ)2.bằng mọi phương tiện có thể Luyện viết chữ 千方百计 theo nét (miễn phí)