设计shè jìHán Việt: THIẾT KẾHSK 5Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 設計Nghĩa tiếng Việt1.thiết kế2.lập kế hoạch3.thiết kế4.kế hoạch Luyện viết chữ 设计 theo nét (miễn phí)