半边天bàn biān tiānHán Việt: BÁN BIÊN THIÊNHSK 7Bộ: 十nPhồn thể: 半邊天Nghĩa tiếng Việt1.một nửa bầu trời2.phụ nữ trong xã hội mới3.giới phụ nữ Luyện viết chữ 半边天 theo nét (miễn phí)