一边yī biānHán Việt: NHẤT BIÊNHSK 3Bộ: 一d, fPhồn thể: 一邊Nghĩa tiếng Việt1.một bên2.mỗi bên3.một mặt4.mặt khác5.vừa làm vừa Luyện viết chữ 一边 theo nét (miễn phí)