卷juǎnHán Việt: QUYỂNHSK 5Bộ: 㔾q, v, gNghĩa tiếng Việt1.cuộn lại2.cuộn3.Lượng từ cho vật nhỏ được cuộn (cuộn tiền, cuộn phim, v.v.) Luyện viết chữ 卷 theo nét (miễn phí)