问卷wèn juànHán Việt: VẤN QUYỂNHSK 7Bộ: 门nPhồn thể: 問卷Nghĩa tiếng Việt1.bảng câu hỏi2.Lượng từ: 份[fen4] Luyện viết chữ 问卷 theo nét (miễn phí)