原来yuán láiHán Việt: NGUYÊN LAIHSK 4Bộ: 厂d, bPhồn thể: 原來Nghĩa tiếng Việt1.gốc2.trước đây3.vốn dĩ4.lúc đầu5.thì ra, hóa ra Luyện viết chữ 原来 theo nét (miễn phí)