未来wèi láiHán Việt: VỊ LAIHSK 5Bộ: 木tPhồn thể: 未來Nghĩa tiếng Việt1.tương lai2.ngày mai3.sắp tới4.đang đến5.đang chờ xử lý Luyện viết chữ 未来 theo nét (miễn phí)