反问fǎn wènHán Việt: PHẢN VẤNHSK 6Bộ: 又vPhồn thể: 反問Nghĩa tiếng Việt1.hỏi lại (một câu hỏi)2.đáp lại bằng một câu hỏi3.câu hỏi tu từ Luyện viết chữ 反问 theo nét (miễn phí)