反应fǎn yìngHán Việt: PHẢN ỨNGHSK 5Bộ: 又vn, v, nPhồn thể: 反應Nghĩa tiếng Việt1.phản ứng2.đáp lại3.phản hồi4.trả lời5.phản ứng hóa học Luyện viết chữ 反应 theo nét (miễn phí)