变质biàn zhìHán Việt: BIẾN CHẤTHSK 6Bộ: 又v, vnPhồn thể: 變質Nghĩa tiếng Việt1.bị thoái hóa2.bị biến chất3.(thức ăn) bị hỏng4.bị ôi thiu5.(địa chất) biến chất Luyện viết chữ 变质 theo nét (miễn phí)