叫jiàoHán Việt: KHIẾUHSK 1Bộ: 口v, p, nNghĩa tiếng Việt1.kêu2.gọi3.đặt hàng4.bảo5.được gọi6.bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động) Luyện viết chữ 叫 theo nét (miễn phí)