史无前例shǐ wú qián lìHán Việt: SỬ VÔ TIỀN LỀHSK 7Bộ: 口lPhồn thể: 史無前例Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử Luyện viết chữ 史无前例 theo nét (miễn phí)