提前tí qiánHán Việt: ĐỀ TIỀNHSK 4Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.dời lên ngày sớm hơn2.làm gì đó trước thời hạn3.trước thời hạn Luyện viết chữ 提前 theo nét (miễn phí)