吃力chī lìHán Việt: NGẬT LỰCHSK 6Bộ: 口aNghĩa tiếng Việt1.đòi hỏi nỗ lực vất vả2.lao lực ở một nhiệm vụ3.vất vả4.cực nhọc5.căng thẳng Luyện viết chữ 吃力 theo nét (miễn phí)