吓人xià rénHán Việt: HÁCH NHÂNHSK 7Bộ: 口a, vPhồn thể: 嚇人Nghĩa tiếng Việt1.làm cho sợ2.hãi hùng3.đáng sợ Luyện viết chữ 吓人 theo nét (miễn phí)