启蒙qǐ méngHán Việt: KHẢI MÔNGHSK 7Bộ: 口vn, vPhồn thể: 啟矇Nghĩa tiếng Việt1.biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]2.dạy dỗ trẻ nhỏ Luyện viết chữ 启蒙 theo nét (miễn phí)