启事qǐ shìHán Việt: KHẢI SỰHSK 6Bộ: 口nPhồn thể: 啟事Nghĩa tiếng Việt1.thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web)2.đăng tin3.một thông báo Luyện viết chữ 启事 theo nét (miễn phí)