吹chuīHán Việt: XUYHSK 5Bộ: 口vNghĩa tiếng Việt1.thổi2.chơi nhạc cụ hơi3.thổi tung4.phồng lên5.khoe khoang6.tự phụ7.kết thúc thất bại8.hỏng việc Luyện viết chữ 吹 theo nét (miễn phí)