吹捧chuī pěngHán Việt: XUY BỔNGHSK 6Bộ: 口v, vnNghĩa tiếng Việt1.tâng bốc2.khen ngợi thành tích của ai đó3.sự nịnh hót Luyện viết chữ 吹捧 theo nét (miễn phí)