告gàoHán Việt: CÁOHSK 7Bộ: 口vNghĩa tiếng Việt1.(hình thức kết hợp) nói2.bảo3.thông báo4.báo cáo5.tố cáo6.kiện7.khởi kiện Luyện viết chữ 告 theo nét (miễn phí)