报告bào gàoHán Việt: BÁO CÁOHSK 5Bộ: 扌n, vPhồn thể: 報告Nghĩa tiếng Việt1.thông báo2.báo cáo3.cho biết4.bản báo cáo5.bài phát biểu6.bài nói chuyện7.bài giảng Luyện viết chữ 报告 theo nét (miễn phí)