周折zhōu zhéHán Việt: CHU CHIẾTHSK 6Bộ: 口nNghĩa tiếng Việt1.khúc mắc2.thăng trầm3.phức tạp4.khó khăn5.nỗ lực Luyện viết chữ 周折 theo nét (miễn phí)