折shéHán Việt: CHIẾTHSK 6Bộ: 扌v, qNghĩa tiếng Việt1.bẻ2.gãy (một cây gậy, một khúc xương, v.v.)3.(dạng rút gọn) chịu lỗ (trong kinh doanh) Luyện viết chữ 折 theo nét (miễn phí)