哗然huá ránHSK 7Bộ: 口zPhồn thể: 嘩然Nghĩa tiếng Việt1.náo động2.nhốn nháo3.gây ra làn sóng phản đối4.ồn ào Luyện viết chữ 哗然 theo nét (miễn phí)