唯独wéi dúHán Việt: DUY ĐỘCHSK 6Bộ: 口dPhồn thể: 唯獨Nghĩa tiếng Việt1.chỉ2.chỉ là (tức là chỉ có...)3.tất cả ngoại trừ4.duy nhất Luyện viết chữ 唯独 theo nét (miễn phí)