独dúHán Việt: ĐỘCHSK 7Bộ: 犭d, aPhồn thể: 獨Nghĩa tiếng Việt1.một mình2.độc lập3.đơn lẻ4.duy nhất5.chỉ Luyện viết chữ 独 theo nét (miễn phí)