善shànHán Việt: THIỆNHSK 7Bộ: 口g, vNghĩa tiếng Việt1.tốt (có đức)2.nhân từ3.thái độ tốt4.giỏi về cái gì5.cải thiện hoặc hoàn thiện Luyện viết chữ 善 theo nét (miễn phí)