完善wán shànHán Việt: HOÀN THIỆNHSK 5Bộ: 宀v, aNghĩa tiếng Việt1.(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện2.phát triển tốt3.xuất sắc4.cải thiện5.nâng cao Luyện viết chữ 完善 theo nét (miễn phí)