噪音zào yīnHán Việt: THÁO ÂMHSK 6Bộ: 口nNghĩa tiếng Việt1.tiếng ầm ĩ2.tiếng ồn3.nhiễu (trong tín hiệu) Luyện viết chữ 噪音 theo nét (miễn phí)