音响yīn xiǎngHán Việt: ÂM HƯỞNGHSK 6Bộ: 音nPhồn thể: 音響Nghĩa tiếng Việt1.âm thanh2.âm học3.hệ thống âm thanh4.âm thanh hi-fi5.hệ thống âm thanh nổi Luyện viết chữ 音响 theo nét (miễn phí)